祕笈
bí cấp
Hán Việt: bí cấp · Pinyin: mì jí
Tổng quan
bí kíp hoặc tập sách bí truyền
Nghĩa
Việt
- Cihui bí kíp hoặc tập sách bí truyền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 珍奇罕見的書籍。如:「武功祕笈」。
Eng
- Cihui secret book or collection of books