秘籍

mì jíbí tịch

Hán Việt: bí tịch · Pinyin: mì jí

Tổng quan

sách quý

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.珍贵罕见的书籍。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

珍貴且不常見的書籍。晉.潘岳〈故太常任府君畫贊〉:「遂管祕籍,辨章舊史。」

Cấu tạo: 祕 (bí) + 籍 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mã gian lận (trò chơi điện tử)
  • Tần suất từ sách quý , mã gian lận (trò chơi điện tử); sách quý
  • Biên soạn 秘籍 mìjí n. 1. rare book 2. secret book M:¹běn/²bù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵罕见的书籍。

Eng

  • Cihui rare book; cheat code (video games)
  • Tần suất từ 秘籍 mìjí n. 1. rare book 2. secret book M:¹běn/²bù

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

秘笈