祕而不言 mì ér bù yán · bí nhi bất ngôn Hán Việt: bí nhi bất ngôn · Pinyin: mì ér bù yán Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 言 (ngôn)Pinyinmì ér bù yánHán Việtbí nhi bất ngônCấu tạo祕 + 而 + 不 + 言 · bí + nhi + bất + ngôn nghĩa thành phần: bí + nhi + bất + ngôn