祖國語言 tổ quốc ngữ ngôn Hán Việt: tổ quốc ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 國 (quốc) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việttổ quốc ngữ ngônCấu tạo祖 + 國 + 語 + 言 · tổ + quốc + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: tổ + quốc + ngữ + ngôn