祖宗朝

zǔ zōng cháo tổ tông triêu

Hán Việt: tổ tông triêu · Pinyin: zǔ zōng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (tông) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当今皇帝祖先的时代。多指本朝开国初期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当今皇帝祖先的时代。多指本朝开国初期。