祖獸科 tổ thú khoa Hán Việt: tổ thú khoa Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 獸 (thú) + 科 (khoa)Hán Việttổ thú khoaCấu tạo祖 + 獸 + 科 · tổ + thú + khoa nghĩa thành phần: tổ + thú + khoa