祖系圖 zǔ xì tú · tổ hệ đồ Hán Việt: tổ hệ đồ · Pinyin: zǔ xì tú Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 系 (hệ) + 圖 (đồ)Pinyinzǔ xì túHán Việttổ hệ đồCấu tạo祖 + 系 + 圖 · tổ + hệ + đồ nghĩa thành phần: tổ + hệ + đồ