祖逖鞭 zǔ tì biān · tổ địch tiên Hán Việt: tổ địch tiên · Pinyin: zǔ tì biān Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 逖 (địch) + 鞭 (tiên)Pinyinzǔ tì biānHán Việttổ địch tiênCấu tạo祖 + 逖 + 鞭 · tổ + địch + tiên nghĩa thành phần: tổ + địch + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"祖生鞭"。