祖魯語 Zǔlǔyǔ · tổ lỗ ngữ Hán Việt: tổ lỗ ngữ · Pinyin: Zǔlǔyǔ Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 魯 (lỗ) + 語 (ngữ)PinyinZǔlǔyǔHán Việttổ lỗ ngữCấu tạo祖 + 魯 + 語 · tổ + lỗ + ngữ nghĩa thành phần: tổ + lỗ + ngữ Nghĩa EngCihui Zulu