祗應人 zhī yīng rén · chi ứng nhân Hán Việt: chi ứng nhân · Pinyin: zhī yīng rén Tổng quan Cấu tạo: 祗 (chi) + 應 (ứng) + 人 (nhân)Pinyinzhī yīng rénHán Việtchi ứng nhânCấu tạo祗 + 應 + 人 · chi + ứng + nhân nghĩa thành phần: chi + ứng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"祗候人"。