祛疑慮 khư nghi lự Hán Việt: khư nghi lự Tổng quan Cấu tạo: 祛 (khư) + 疑 (nghi) + 慮 (lự)Hán Việtkhư nghi lựCấu tạo祛 + 疑 + 慮 · khư + nghi + lự nghĩa thành phần: khư + nghi + lự Nghĩa EngCihui 祛疑慮 ū yílǜ v.o. dispel one's misgivings