祛風溼藥

khư phong thấp dược

Hán Việt: khư phong thấp dược

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (phong) + (thấp) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 祛風濕藥 ūfēngshīyào n. medicine for rheumatism