祛風去溼 khư phong khứ thấp Hán Việt: khư phong khứ thấp Tổng quan Cấu tạo: 祛 (khư) + 風 (phong) + 去 (khứ) + 溼 (thấp)Hán Việtkhư phong khứ thấpCấu tạo祛 + 風 + 去 + 溼 · khư + phong + khứ + thấp nghĩa thành phần: khư + phong + khứ + thấp Nghĩa EngCihui 祛風去濕 ūfēngqùshī f.e. <Ch. med.> relieve inflammation and arthritis