祝僯祝鯁 zhù lù zhù gěng Pinyin: zhù lù zhù gěng Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 僯 + 祝 (chúc) + 鯁 (ngạnh)Pinyinzhù lù zhù gěngCấu tạo祝 + 僯 + 祝 + 鯁