祝僯祝鯁 zhù lù zhù gěng Pinyin: zhù lù zhù gěng Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 僯 + 祝 (chúc) + 鯁 (ngạnh)Pinyinzhù lù zhù gěngCấu tạo祝 + 僯 + 祝 + 鯁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代帝王敬老、养老的表示请年老致仕者饮酒吃饭,设置专人祷祝他们不哽不噎。同祝哽祝噎”。