祝願者

chúc nguyện giả

Hán Việt: chúc nguyện giả

Tổng quan

người mong muốn, người ao ước (điều gì), người cầu chúc

Cấu tạo: (chúc) + (nguyện) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mong muốn, người ao ước (điều gì), người cầu chúc