祝融氏 zhù róng shì · chúc dung thị Hán Việt: chúc dung thị · Pinyin: zhù róng shì Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 融 (dung) + 氏 (thị)Pinyinzhù róng shìHán Việtchúc dung thịCấu tạo祝 + 融 + 氏 · chúc + dung + thị nghĩa thành phần: chúc + dung + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即火神祝融。借指火。Tân Hoa Tự Điển 1.即火神祝融。借指火。