祝頂紅 zhù dǐng hóng · chúc đính hồng Hán Việt: chúc đính hồng · Pinyin: zhù dǐng hóng Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 頂 (đính) + 紅 (hồng)Pinyinzhù dǐng hóngHán Việtchúc đính hồngCấu tạo祝 + 頂 + 紅 · chúc + đính + hồng nghĩa thành phần: chúc + đính + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。