祝鯁祝噎

zhù gěng zhù yē chúc ngạnh chúc ế

Hán Việt: chúc ngạnh chúc ế · Pinyin: zhù gěng zhù yē

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (ngạnh) + (chúc) + (ế)