祝鯁祝噎 zhù gěng zhù yē · chúc ngạnh chúc ế Hán Việt: chúc ngạnh chúc ế · Pinyin: zhù gěng zhù yē Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 鯁 (ngạnh) + 祝 (chúc) + 噎 (ế)Pinyinzhù gěng zhù yēHán Việtchúc ngạnh chúc ếCấu tạo祝 + 鯁 + 祝 + 噎 · chúc + ngạnh + chúc + ế nghĩa thành phần: chúc + ngạnh + chúc + ế