祝雞翁 zhù jī wēng · chúc kê ông Hán Việt: chúc kê ông · Pinyin: zhù jī wēng Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 雞 (kê) + 翁 (ông)Pinyinzhù jī wēngHán Việtchúc kê ôngCấu tạo祝 + 雞 + 翁 · chúc + kê + ông nghĩa thành phần: chúc + kê + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中古代善养鸡者。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中古代善养鸡者。