祝𬶏之佞 zhù tuó zhī nìng · chúc ngôi chi nịnh Hán Việt: chúc ngôi chi nịnh · Pinyin: zhù tuó zhī nìng Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 𬶏 (ngôi) + 之 (chi) + 佞 (nịnh)Pinyinzhù tuó zhī nìngHán Việtchúc ngôi chi nịnhCấu tạo祝 + 𬶏 + 之 + 佞 · chúc + ngôi + chi + nịnh nghĩa thành phần: chúc + ngôi + chi + nịnh