神主石 shén zhǔ shí · thần chủ thạch Hán Việt: thần chủ thạch · Pinyin: shén zhǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 主 (chủ) + 石 (thạch)Pinyinshén zhǔ shíHán Việtthần chủ thạchCấu tạo神 + 主 + 石 · thần + chủ + thạch nghĩa thành phần: thần + chủ + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碑套。Tân Hoa Tự Điển 1.碑套。