神仙人 thần tiên nhân Hán Việt: thần tiên nhân Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 仙 (tiên) + 人 (nhân)Hán Việtthần tiên nhânCấu tạo神 + 仙 + 人 · thần + tiên + nhân nghĩa thành phần: thần + tiên + nhân Từ liên quan Gần nghĩa仙人園 · 仙人掌 · 仙人球 · 仙人跳 · 仙人鞭 · 仙人鳥 · 神仙中人 · 仙人