神仙吏 shén xiān lì·thần tiên lại Hán Việt: thần tiên lại · Pinyin: shén xiān lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"神仙尉"。 Cấu tạo: 神 (thần) + 仙 (tiên) + 吏 (lại)Pinyinshén xiān lìHán Việtthần tiên lạiCấu tạo神 + 仙 + 吏 · thần + tiên + lại nghĩa thành phần: thần + tiên + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"神仙尉"。 Từ liên quan Gần nghĩa神仙中人 · 神仙 · 神仙下凡 · 神仙人 · 神仙会 · 神仙尉 · 神仙手 · 神仙眼