神仙手

thần tiên thủ

Hán Việt: thần tiên thủ

Tổng quan

Cấu tạo: 神 (thần) + 仙 (tiên) + 手 (thủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

神仙中人 · 神仙 · 神仙下凡 · 神仙人 · 神仙会 · 神仙吏 · 神仙尉 · 神仙眼