神仙會 thần tiên hội Hán Việt: thần tiên hội Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 仙 (tiên) + 會 (hội)Hán Việtthần tiên hộiCấu tạo神 + 仙 + 會 · thần + tiên + hội nghĩa thành phần: thần + tiên + hội Nghĩa EngCihui 神仙會 hénxiānhuì p.w. a meeting of persons with experience and wisdom to resolve a major difficulty