神仙眼 thần tiên nhãn Hán Việt: thần tiên nhãn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 仙 (tiên) + 眼 (nhãn)Hán Việtthần tiên nhãnCấu tạo神 + 仙 + 眼 · thần + tiên + nhãn nghĩa thành phần: thần + tiên + nhãn Nghĩa ViệtBiên soạn 神仙眼 hénxiānyǎn n. <coll.> seer; prophetEngCihui 神仙眼 hénxiānyǎn n. <coll.> seer; prophet Từ liên quan Gần nghĩa神仙中人 · 神仙 · 神仙下凡 · 神仙人 · 神仙会 · 神仙吏 · 神仙尉 · 神仙手