神仙魚

shén xiān yú thần tiên ngư

Hán Việt: thần tiên ngư · Pinyin: shén xiān yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tiên) + (ngư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。魚綱麗魚科。體高而側扁,有銀白光澤,間有暗色條紋。肉食性。鰭長輕飄如衣帶,可供飼養、觀賞。

Eng

  • Cihui 神仙魚 hénxiānyú n. angelfish M:¹tiáo