神作禍作

shén zuò huò zuò thần tác họa tác

Hán Việt: thần tác họa tác · Pinyin: shén zuò huò zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tác) + (họa) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神鬼暗中主使,命中注定。《喻世明言.卷四.閒雲菴阮三償冤債》:「只是我這小官人年命如此,神作禍作,作出這場事來。」