神功皇后 shén gōng huáng hòu · thần công hoàng hậu Hán Việt: thần công hoàng hậu · Pinyin: shén gōng huáng hòu Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 功 (công) + 皇 (hoàng) + 后 (hậu)Pinyinshén gōng huáng hòuHán Việtthần công hoàng hậuCấu tạo神 + 功 + 皇 + 后 · thần + công + hoàng + hậu nghĩa thành phần: thần + công + hoàng + hậu