神華能源 shén huá néng yuán · thần hoa năng nguyên Hán Việt: thần hoa năng nguyên · Pinyin: shén huá néng yuán Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 華 (hoa) + 能 (năng) + 源 (nguyên)Pinyinshén huá néng yuánHán Việtthần hoa năng nguyênCấu tạo神 + 華 + 能 + 源 · thần + hoa + năng + nguyên nghĩa thành phần: thần + hoa + năng + nguyên