神華集團 shén huá jí tuán · thần hoa tập đoàn Hán Việt: thần hoa tập đoàn · Pinyin: shén huá jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 華 (hoa) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinshén huá jí tuánHán Việtthần hoa tập đoànCấu tạo神 + 華 + 集 + 團 · thần + hoa + tập + đoàn nghĩa thành phần: thần + hoa + tập + đoàn