神叉子

thần xoa tử

Hán Việt: thần xoa tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (xoa) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 神叉子 hénchāzi n. <topo.> quick-witted person M:²wèi