神变月

shén biàn yuèthần biến nguyệt

Hán Việt: thần biến nguyệt · Pinyin: shén biàn yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"神足月"。

Cấu tạo: 神 (thần) + 變 (biến) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"神足月"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

神變月 · 神變經 · 神變輪 · 神變 · 神變加持 · 神變示導 · 神变