神和病 shén hé bìng · thần hòa bệnh Hán Việt: thần hòa bệnh · Pinyin: shén hé bìng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 和 (hòa) + 病 (bệnh)Pinyinshén hé bìngHán Việtthần hòa bệnhCấu tạo神 + 和 + 病 · thần + hòa + bệnh nghĩa thành phần: thần + hòa + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时迷信者所谓一种鬼神附体的病。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信者所谓一种鬼神附体的病。