神聖文獻 thần thánh văn hiến Hán Việt: thần thánh văn hiến Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 聖 (thánh) + 文 (văn) + 獻 (hiến)Hán Việtthần thánh văn hiếnCấu tạo神 + 聖 + 文 + 獻 · thần + thánh + văn + hiến nghĩa thành phần: thần + thánh + văn + hiến Nghĩa EngCihui 神聖文獻 hénshèng wénxiàn n. <lg.> sacred text