神境通 thần cảnh thông Hán Việt: thần cảnh thông Tổng quan thần cảnh thông (術語)神境智證通之略。☸ Cấu tạo: 神 (thần) + 境 (cảnh) + 通 (thông)Hán Việtthần cảnh thôngCấu tạo神 + 境 + 通 · thần + cảnh + thông nghĩa thành phần: thần + cảnh + thông Nghĩa ViệtCihui thần cảnh thông (術語)神境智證通之略。☸