神女峽 shén nǚ xiá · thần nữ hạp Hán Việt: thần nữ hạp · Pinyin: shén nǚ xiá Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 女 (nữ) + 峽 (hạp)Pinyinshén nǚ xiáHán Việtthần nữ hạpCấu tạo神 + 女 + 峽 · thần + nữ + hạp nghĩa thành phần: thần + nữ + hạp