神女廟 shén nǚ miào · thần nữ miếu Hán Việt: thần nữ miếu · Pinyin: shén nǚ miào Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 女 (nữ) + 廟 (miếu)Pinyinshén nǚ miàoHán Việtthần nữ miếuCấu tạo神 + 女 + 廟 · thần + nữ + miếu nghĩa thành phần: thần + nữ + miếu