神婆子 thần bà tử Hán Việt: thần bà tử Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 婆 (bà) + 子 (tử)Hán Việtthần bà tửCấu tạo神 + 婆 + 子 · thần + bà + tử nghĩa thành phần: thần + bà + tử Nghĩa EngCihui 神婆子 hénpózi n. <topo.> sorceress