神州學人 thần châu học nhân Hán Việt: thần châu học nhân Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 州 (châu) + 學 (học) + 人 (nhân)Hán Việtthần châu học nhânCấu tạo神 + 州 + 學 + 人 · thần + châu + học + nhân nghĩa thành phần: thần + châu + học + nhân