神州華胄 shén zhōu huá zhòu · thần châu hoa trụ Hán Việt: thần châu hoa trụ · Pinyin: shén zhōu huá zhòu Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 州 (châu) + 華 (hoa) + 胄 (trụ)Pinyinshén zhōu huá zhòuHán Việtthần châu hoa trụCấu tạo神 + 州 + 華 + 胄 · thần + châu + hoa + trụ nghĩa thành phần: thần + châu + hoa + trụ