神彩奕奕

shén cǎi yì yì thần thải dịch dịch

Hán Việt: thần thải dịch dịch · Pinyin: shén cǎi yì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (thải) + (dịch) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精神飽滿,容光煥發。《二十年目睹之怪現狀》第四五回:「旁邊一個人,舉起了手,五指齊舒;又張開了口,雙眼看著盤內;真是神彩奕奕。」也作「神采奕然」、「神采奕奕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奕奕:精神焕发的样子。形容精神旺盛,容光焕发。