神往神來 shén wǎng shén lái · thần vãng thần lai Hán Việt: thần vãng thần lai · Pinyin: shén wǎng shén lái Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 往 (vãng) + 神 (thần) + 來 (lai)Pinyinshén wǎng shén láiHán Việtthần vãng thần laiCấu tạo神 + 往 + 神 + 來 · thần + vãng + thần + lai nghĩa thành phần: thần + vãng + thần + lai