神性的 thần tính đích Hán Việt: thần tính đích Tổng quan giống Chúa, giống thần thánh Cấu tạo: 神 (thần) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtthần tính đíchTừ loạitínhCấu tạo神 + 性 + 的 · thần + tính + đích nghĩa thành phần: thần + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc thần thánh Từ liên quan Gần nghĩa性的 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 神性 · 神性放弃