神情不屬 shén qíng bù shǔ · thần tình bất chúc Hán Việt: thần tình bất chúc · Pinyin: shén qíng bù shǔ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 情 (tình) + 不 (bất) + 屬 (chúc)Pinyinshén qíng bù shǔHán Việtthần tình bất chúcCấu tạo神 + 情 + 不 + 屬 · thần + tình + bất + chúc nghĩa thành phần: thần + tình + bất + chúc