神情兒 thần tình nhi Hán Việt: thần tình nhi Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 情 (tình) + 兒 (nhi)Hán Việtthần tình nhiCấu tạo神 + 情 + 兒 · thần + tình + nhi nghĩa thành phần: thần + tình + nhi Nghĩa EngCihui 神情兒 hénqíngr ►See shénqíng