神戶市 shén hù shì · thần hộ thị Hán Việt: thần hộ thị · Pinyin: shén hù shì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 戶 (hộ) + 市 (thị)Pinyinshén hù shìHán Việtthần hộ thịCấu tạo神 + 戶 + 市 · thần + hộ + thị nghĩa thành phần: thần + hộ + thị