神搖目眩 shén yáo mù xuàn · thần diêu mục huyễn Hán Việt: thần diêu mục huyễn · Pinyin: shén yáo mù xuàn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 搖 (diêu) + 目 (mục) + 眩 (huyễn)Pinyinshén yáo mù xuànHán Việtthần diêu mục huyễnCấu tạo神 + 搖 + 目 + 眩 · thần + diêu + mục + huyễn nghĩa thành phần: thần + diêu + mục + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼花缭乱,心神摇荡。多形容所见情景令人惊异。