神智學者

shén zhì xué zhě thần trí học giả

Hán Việt: thần trí học giả · Pinyin: shén zhì xué zhě

Tổng quan

(triết học) người theo thuyết thần trí

Cấu tạo: (thần) + (trí) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) người theo thuyết thần trí